Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
しごとの日本語 : メールの書き方編
奥,村真希, 釜,渕優子 · Japan : アルク, 2025
- Nhà xuất bản
- Japan : アルク, 2025
- Mô tả vật lý
- 138 trang
- ISBN
- 9784757413689
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90722 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 09:55 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784757413689 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 M103-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 奥,村真希 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tiếng Nhật trong công việc : phần cách viết email / 奥村真希, 釜渕優子 |
| 245Nhan đề chính | しごとの日本語 : メールの書き方編 / 奥村真希, 釜渕優子 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Shigoto no Nihongo (Mēru no kakikata-hen) |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ 17 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : アルク, 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 138 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Thư tín thương mại tiếng Nhật , ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 釜,渕優子 |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90722=005 20260527095501.000=008 130925=020 ##$a9784757413689=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajap=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bM103-I=100 1#$a奥,村真希=242 00$aTiếng Nhật trong công việc : $bphần cách viết email / $c奥村真希, 釜渕優子=245 00$aしごとの日本語 : $bメールの書き方編 / $c奥村真希, 釜渕優子=246 00$aShigoto no Nihongo (Mēru no kakikata-hen)=250 ##$aTái bản lần thứ 17=260 ##$aJapan : $bアルク, $c2025=300 ##$a138 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=526 0#$aNhật Bản học, $bThư tín thương mại tiếng Nhật , $iĐCCT - 2025=650 #0$aJapanese language, $xEmail writing.=650 #4$aTiếng Nhật, $xViết email.=700 1#$a釜,渕優子=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aThư tín thương mai tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051392, 100051393=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051389, 100051390, 100051391=LDR 01361nz a2000349 4500

