Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
合格できる日本語能力試験N4.N5
市,川綾子 · Japan : アルク, 2025
- Nhà xuất bản
- Japan : アルク, 2025
- Mô tả vật lý
- 275 trang
- ISBN
- 9784757444133
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90721 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/05/2026 · 10:54 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784757444133 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 A112A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 市,川綾子 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinh phục kỳ thi năng lực tiếng Nhật N4, N5 / 市川綾子, 瀬戸口彩,松本隆 |
| 245Nhan đề chính | 合格できる日本語能力試験N4.N5 / 市川綾子, 瀬戸口彩,松本隆 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Gōkaku dekiru Nihongo nōryoku shiken N4・N5 |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : アルク, 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 275 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Nghe tiếng Nhật 2 , ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 90721=005 20260529105425.000=008 130925=020 ##$a9784757444133=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajap=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bA112A=100 1#$a市,川綾子=242 00$aChinh phục kỳ thi năng lực tiếng Nhật N4, N5 / $c市川綾子, 瀬戸口彩,松本隆=245 00$a合格できる日本語能力試験N4.N5 / $c市川綾子, 瀬戸口彩,松本隆=246 00$aGōkaku dekiru Nihongo nōryoku shiken N4・N5=250 ##$aTái bản lần thứ 2=260 ##$aJapan : $bアルク, $c2025=300 ##$a275 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 2 , $iĐCCT - 2025=650 #0$aJapanese language $xStudy and teaching $xExaminations.=650 #4$aTiếng Nhật $xLuyện thi $xGiáo trình.=700 1#$a松,本隆=700 1#$a瀬,戸口彩=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aNghe tiếng Nhật 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051388=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051386, 100051387=LDR 01374nz a2000361 4500
