Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
바로 쓰는 한국어쓰는 4 = Get it Korean Writing 4
김,종섭, 김,지혜, 이,정희, 정,미향, 조,현문, 천,민지 · Korea : Hawoo Publishing , 2022
- Nhà xuất bản
- Korea : Hawoo Publishing , 2022
- Mô tả vật lý
- 113 trang
- ISBN
- 9791190154048
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90718 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/05/2026 · 10:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791190154048 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 B109-O |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Viết tiếng Hàn 4 |
| 245Nhan đề chính | 바로 쓰는 한국어쓰는 4 = Get it Korean Writing 4 / 이정희 , 김중섭 , 조현용 ,...[et.al] |
| 246Dạng khác của nhan đề | Baro Sseuneun Hangugeo Sseugi 4 |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : Hawoo Publishing , 2022 |
| 300Mô tả vật lý | 113 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Ứng dụng công nghệ vào soạn thảo văn bản tiếng Hàn, ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90718=005 20260529104338.000=008 130925=020 ##$a9791190154048=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bB109-O=242 00$aViết tiếng Hàn 4=245 00$a바로 쓰는 한국어쓰는 4 = $bGet it Korean Writing 4 / $c이정희 , 김중섭 , 조현용 ,...[et.al]=246 00$aBaro Sseuneun Hangugeo Sseugi 4=250 ##$aTái bản lần thứ 2=260 ##$aKorea : $bHawoo Publishing , $c2022=300 ##$a113 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bỨng dụng công nghệ vào soạn thảo văn bản tiếng Hàn, $iĐCCT - 2025=650 #0$aKorean language $xWriting.=650 #4$aTiếng Hàn $xViết.=700 1#$a김,종섭=700 1#$a김,지혜=700 1#$a이,정희=700 1#$a정,미향=700 1#$a조,현문=700 1#$a천,민지=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aỨng dụng công nghệ vào soạn thảo văn bản tiếng Hàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051373, 100051374=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051370, 100051371, 100051372=LDR 01456nz a2000397 4500

