Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Thực hành lâm sàng Thần kinh học. Tập IV : Chẩn đoán cận lâm sàng
Nguyễn, Văn Chương · Hà Nội : Y học, 2023
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Y học, 2023
- Mô tả vật lý
- 486 trang
- Phân loại Dewey
- 616.8
- Chủ đề
- NeurologyThần kinh học
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90689 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/10/2026 · 14:46 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 616.8 NG527C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Văn Chương, GS.TS.BS., Chủ biên |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Clinical Diagnosis / Nguyen Van Chuong |
| 245Nhan đề chính | Thực hành lâm sàng Thần kinh học. Tập IV : Chẩn đoán cận lâm sàng / Nguyễn Văn Chương |
| 250Lần xuất bản | Xuất bản lần thứ hai |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Y học, 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 486 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051524 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 90689=005 20261001144620.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a616.8 $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Văn Chương, $cGS.TS.BS., $eChủ biên=242 10$Clinical Practice in Neurology. $Volume IV, $pClinical Diagnosis / $cNguyen Van Chuong=245 10$aThực hành lâm sàng Thần kinh học. $nTập IV : $pChẩn đoán cận lâm sàng / $cNguyễn Văn Chương=250 ##$aXuất bản lần thứ hai=260 ##$aHà Nội : $bY học, $c2023=300 ##$a486 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #0$aNeurology=650 #4$aThần kinh học=721 ##$aY khoa=722 ##$aThần kinh=722 ##$aThực tập Thần kinh=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051524=LDR 01007nz a2200289n 4500

