Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
바로 말하는 한국어 2 = Get it Korean Speaking 2
김,중섭, 안,도연, 윤,세윤, 이,정희, 조,현용 · Korea : Hawoo Publishing , 2019
- Nhà xuất bản
- Korea : Hawoo Publishing , 2019
- Mô tả vật lý
- 112 trang
- ISBN
- 9791188568901
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90658 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 17:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791188568901 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 B109-O |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Nói tiếng Hàn 2 |
| 245Nhan đề chính | 바로 말하는 한국어 2 = Get it Korean Speaking 2 / 이정희, 김중섭, 조현용,...[et.al] |
| 246Dạng khác của nhan đề | Baro malhaneun hangugeo 2 |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : Hawoo Publishing , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 112 pages : color illustrations ; 19x27cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Nói tiếng Hàn 2, ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90658=005 20260527174434.000=008 130925=020 ##$a9791188568901=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bB109-O=242 00$aNói tiếng Hàn 2=245 00$a바로 말하는 한국어 2 = $bGet it Korean Speaking 2 / $c이정희, 김중섭, 조현용,...[et.al]=246 00$aBaro malhaneun hangugeo 2=250 ##$a1st edition=260 ##$aKorea : $bHawoo Publishing , $c2019=300 ##$a112 pages : $bcolor illustrations ; $c19x27cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bNói tiếng Hàn 2, $iĐCCT - 2025=650 #0$aKorean language — Speaking comprehension=650 #4$aLuyện nói, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a김,중섭=700 1#$a안,도연=700 1#$a윤,세윤=700 1#$a이,정희=700 1#$a조,현용=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aNói tiếng Hàn 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051297, 100051298=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051294, 100051295, 100051296=LDR 01334nz a2000385 4500

