Sách kỹ năng
日本語能力試験 : The Preparatory Course for the Japanese Language Proficiency Test N5 Reading
星野恵子, 松本節子 · Japan : 片 岡研, 2010
- Nhà xuất bản
- Japan : 片 岡研, 2010
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90640 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 15:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 N301-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 星野恵子 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Kiểm tra trình độ tiếng Nhật |
| 245Nhan đề chính | 日本語能力試験 : The Preparatory Course for the Japanese Language Proficiency Test N5 Reading / 星野恵子, 松本節子 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Nihongo Nōryoku Shiken |
| 250Lần xuất bản | 472 pages ; 16x24cm |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 片 岡研, 2010 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 松本節子 |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100048044 |
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 90640=005 20260527150058.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 00$a495.68 $bN301-O=100 1#$a星野恵子=242 10$aKiểm tra trình độ tiếng Nhật=245 10$a日本語能力試験 : $bThe Preparatory Course for the Japanese Language Proficiency Test N5 Reading / $c星野恵子, 松本節子=246 10$aNihongo Nōryoku Shiken=250 ##$a472 pages ; $c16x24cm=260 ##$aJapan : $b片 岡研, $c2010=650 #4$aJapanese language – Reading comprehension=650 #4$aTiếng Nhật – Đọc hiểu=700 1#$a松本節子=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048044=LDR 00908nz a2200265n 4500
