Sách kỹ năng
耳から覚える 日本語能力試験 聴解トレーニング N3
3A Corporation · Japan : 3A Corporation, 2011
- Nhà xuất bản
- Japan : 3A Corporation, 2011
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90636 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 15:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 M310-I |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Listening Comprehension Training for the Japanese Language Proficiency Test (N3) - Learn by Listening |
| 245Nhan đề chính | 耳から覚える 日本語能力試験 聴解トレーニング N3 / 3A Corporation |
| 246Dạng khác của nhan đề | Mimi kara oboeru Nihongo Nōryoku Shiken Chōkai Torēningu N3 |
| 250Lần xuất bản | 143pages ; 19x26cm |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 3A Corporation, 2011 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | 3A Corporation |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100048038 |
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 90636=005 20260527150510.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 00$a495.6 $bM310-I=242 10$aListening Comprehension Training for the Japanese Language Proficiency Test (N3) - Learn by Listening=245 10$a耳から覚える 日本語能力試験 聴解トレーニング N3 / $c3A Corporation=246 10$aMimi kara oboeru Nihongo Nōryoku Shiken Chōkai Torēningu N3=250 ##$a143pages ; $c19x26cm=260 ##$aJapan : $b3A Corporation, $c2011=650 #4$aJapanese language – Listening skills=650 #4$aTiếng Nhật – Kỹ năng nghe=710 1#$a3A Corporation=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048038=LDR 00936nz a2200253n 4500
