Tài liệu tham khảo
30 bài khẩu ngữ tiếng Hoa về ngoại thương
Trần, Xuân Ngọc Lan · TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004
- Nhà xuất bản
- TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004
- Mô tả vật lý
- 707 trang
- ISBN
- 9786044807423
- Phân loại Dewey
- 495.1834
- Chủ đề
- Business ChineseChinese language--Conversation and phrase books (for businessmen)Tiếng Hoa--Khẩu ngữTiếng Hoa thương mại
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90633 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 09:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786044807423 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1834 1TR121L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trần, Xuân Ngọc Lan |
| 245Nhan đề chính | 30 bài khẩu ngữ tiếng Hoa về ngoại thương / Trần Xuân Ngọc Lan, Nguyễn Thị Tân dịch |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ hai |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 707trang ; 14x20cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn, Thị Tân dịch |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 90633=005 20260908094132.000=008 131017=020 ##$a9786044807423=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie $hchi=044 ##$avm=082 00$a495.1834 $b1TR121L=100 1#$aTrần, Xuân Ngọc Lan=245 10$a30 bài khẩu ngữ tiếng Hoa về ngoại thương / $cTrần Xuân Ngọc Lan, Nguyễn Thị Tân dịch=250 ##$aTái bản lần thứ hai=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTrẻ, $c2004=300 ##$a707trang ; $c14x20cm=650 #0$aBusiness Chinese=650 #0$aChinese language $xConversation and phrase books (for businessmen)=650 #4$aTiếng Hoa $xKhẩu ngữ=650 #4$aTiếng Hoa thương mại=700 1#$aNguyễn, Thị Tân $edịch=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 1=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 2=722 ##$aTiếng Trung kinh thương (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100051260=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051259=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051258=LDR 01341nz a2200361n 4500
