Sách kỹ năngBản đồ tư duy trong công việc
Buzanl, Tony, Hải, Hà, Hồng, Hoa · Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2002
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2002
- Mô tả vật lý
- 280 trang
- Phân loại Dewey
- 658
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 90603 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/05/2026 · 11:47 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
|---|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | vm |
|---|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vie |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658 B501N |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Buzanl, Tony |
|---|
| 245Nhan đề chính | Bản đồ tư duy trong công việc / Tony Buzanl; Hải Hà, Hồng Hoa |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2002 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 280 pages ; 13x21cm |
|---|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | |
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
|---|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100048020 |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 17 trường =001 90603=005 20260514114756.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avm=044 ##$avie=082 00$a658 $bB501N=100 1#$aBuzanl, Tony=245 10$aBản đồ tư duy trong công việc / $cTony Buzanl; Hải Hà, Hồng Hoa=260 ##$aHà Nội : $bLao động - Xã hội, $c2002=300 ##$a280 pages ; $c13x21cm=650 #0$aMind mapping=650 #0$aSơ đồ tư duy=700 1#$aHải, Hà=700 1#$aHồng, Hoa=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048020=LDR 00763nz a2200253n 4500