Tài liệu tham khảo
Quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên = Performance management
Phạm, Ngọc Sáu, Trần, Thị Bích Nga · TP. Hồ Chí Minh : Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2008
- Nhà xuất bản
- TP. Hồ Chí Minh : Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2008
- Mô tả vật lý
- 167 trang
- Phân loại Dewey
- 658.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90588 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/05/2026 · 13:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.3 QU105L |
| 245Nhan đề chính | Quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên = Performance management / Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu dịch |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. Hồ Chí Minh : Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 167 trang : minh họa ; 24cm |
| 490Thông tin tùng thư | Cẩm nang kinh doanh Harvard = Harvard business essentials |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 100048741 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 90588=005 20260513132441.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 00$a658.3 $bQU105L=245 10$aQuản lý hiệu suất làm việc của nhân viên = $bPerformance management / $cTrần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu dịch=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, $c2008=300 ##$a167 trang : $bminh họa ; $c24cm=490 0#$aCẩm nang kinh doanh Harvard = Harvard business essentials=650 #4$aQuản lí=650 #4$aThôi miên=700 1#$aPhạm, Ngọc Sáu $edịch=700 1#$aTrần, Thị Bích Nga $edịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048741=LDR 00944nz a2200253n 4500
