Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
바로 한국어 문법 = : Get It Korean Grammar. 2
Pyun, Danielle O, 김성용, 김중섭, 박선희, 이안나, 조현용, 조효정 · Korea : Hawoo Publishing, 2026
- Nhà xuất bản
- Korea : Hawoo Publishing, 2026
- Mô tả vật lý
- 246 trang
- ISBN
- 9791188568932
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90581 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/05/2026 · 11:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9791188568932 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 B109-O |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Baro Korean Grammar 2 |
| 245Nhan đề chính | 바로 한국어 문법 = : Get It Korean Grammar. 2 / 이정희, 김중섭, 조현용 [et.al]. |
| 250Lần xuất bản | 3 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : Hawoo Publishing, 2026 |
| 300Mô tả vật lý | 246 trang : minh họa ; 19x26cm |
| 500Phụ chú chung | Kyunghee Baro Hangugeo |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Hàn Quốc học, Viết tiếng Hàn 2, ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Ngữ pháp ngôn ngữ,--Tiếng Hàn Quốc |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90581=005 20260513112744.000=008 131017=020 ##$a9791188568932=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bB109-O=242 00$aBaro Korean Grammar 2=245 00$a바로 한국어 문법 = : $bGet It Korean Grammar. $n2 / $c이정희, 김중섭, 조현용 [et.al].=250 ##$a3=260 ##$aKorea : $bHawoo Publishing, $c2026=300 ##$a246 trang : $bminh họa ; $c19x26cm=500 ##$aKyunghee Baro Hangugeo=526 0#$aHàn Quốc học, $bViết tiếng Hàn 2, $iĐCCT - 2025=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$aPyun, Danielle O.=700 1#$a김성용=700 1#$a김중섭=700 1#$a박선희=700 1#$a이안나=700 1#$a조현용=700 1#$a조효정=700 1#$c이정희=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aViết tiếng Hàn 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051148, 100051149=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051145, 100051146, 100051147=LDR 01358nz a2200409n 4500

