Sách, chuyên khảo, tuyển tậpTừ điển Nhật - Việt
Kamiya Taeko, Gia Huy, Thái Thành · TPHCM : Từ điển Bách Khoa , 2007
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Từ điển Bách Khoa , 2007
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 9058 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/04/2014 · 11:15 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 Tud |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kamiya Taeko |
|---|
| 245Nhan đề chính | Từ điển Nhật - Việt / Thái Thành |
|---|
| 250Lần xuất bản | 1 |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Từ điển Bách Khoa , 2007 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 1023 ; 20cmcm |
|---|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 15 trường =001 9058=005 20140410111521.6=008 131205=041 ##$aJap=082 ##$a495.63 $bTud=100 ##$aKamiya Taeko=245 ##$aTừ điển Nhật - Việt / $cThái Thành=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTừ điển Bách Khoa , $c2007=300 ##$a1023 ; $c20cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=700 ##$aGia Huy=700 ##$aThái Thành=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028229=LDR 00545nz a2200205n 4500