Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Operations Management
Slack, Nigel · UK : Pearson, 2022
- Nhà xuất bản
- UK : Pearson, 2022
- Mô tả vật lý
- 743 trang
- ISBN
- 9781292408248
- Phân loại Dewey
- 658.5
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90455 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/04/2026 · 09:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292408248 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.5 SL102N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Slack, Nigel |
| 245Nhan đề chính | Operations Management / Nigel Slack, Alistair Brandon-Jones, Nicola Burgess |
| 250Lần xuất bản | 10th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Pearson , 2022 |
| 300Mô tả vật lý | xxv, 743 pages : color illustrations ; 20x27cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kinh doanh quốc tế, Quản trị Vận Hành, ĐCCT-2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90455=005 20260424090803.000=008 131017=020 ##$a9781292408248=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a658.5 $bSL102N=100 1#$aSlack, Nigel=245 10$aOperations Management / $cNigel Slack, Alistair Brandon-Jones, Nicola Burgess=250 ##$a10th edition=260 ##$aUK : $bPearson , $c2022=300 ##$axxv, 743 pages : $bcolor illustrations ; $c20x27cm=526 ##$aKinh doanh quốc tế, $bQuản trị Vận Hành, $iĐCCT-2025=650 #0$aIndustrial management.=650 #0$aManufacturing processes.=650 #0$aProduction management.=700 1#$aBrandon-Jones, Alistair=700 1#$aBurgess, Nicola=721 ##$aKinh doanh quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051063=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051061, 100051062=LDR 01078nz a2200325n 4500

