Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Practical Business Negotiation
Baber, William W, Fletcher-Chen, Chavi C-Y · United Kingdom : Routledge , 2020
- Nhà xuất bản
- United Kingdom : Routledge , 2020
- Mô tả vật lý
- 253 trang
- ISBN
- 9780367421731
- Phân loại Dewey
- 658.4052
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90453 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/04/2026 · 08:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780367421731 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4052 B101E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Baber, William W. |
| 245Nhan đề chính | Practical Business Negotiation / William W.Baber, Chavi C-Y Fletcher-Chen |
| 250Lần xuất bản | Second edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United Kingdom : Routledge , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | xvi, 253 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kinh doanh quốc tế, Đàm phán kinh doanh quốc tế, ĐCCT-2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Fletcher-Chen, Chavi C-Y |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90453=005 20260424084127.000=008 131017=020 ##$a9780367421731=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a658.4052 $bB101E=100 1#$aBaber, William W.=245 10$aPractical Business Negotiation / $cWilliam W.Baber, Chavi C-Y Fletcher-Chen=250 ##$aSecond edition=260 ##$aUnited Kingdom : $bRoutledge , $c2020=300 ##$axvi, 253 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 ##$aKinh doanh quốc tế, $bĐàm phán kinh doanh quốc tế, $iĐCCT-2025=650 #0$aĐàm phán trong kinh doanh=650 #0$aNegotiation in business=700 1#$aFletcher-Chen, Chavi C-Y=721 ##$aKinh doanh quốc tế=722 ##$aĐàm phán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051053=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051051, 100051052=LDR 01070nz a2200313n 4500
