Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tính từ tiếng Anh
Thanh Hà · TPHCM : Hồng Đức, 2008
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Hồng Đức, 2008
- Mô tả vật lý
- 139 trang
- ISBN
- 8935095600366(Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 9045 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 30/11/2016 · 09:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 - |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935095600366(Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 Tin |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Thanh Hà |
| 245Nhan đề chính | Tính từ tiếng Anh / Thanh Hà |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Hồng Đức , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 139tr. ; 20cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | English--Grammar |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh--Văn Phạm |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 9045=005 20161130092636.0=008 131205 -=020 ##$a8935095600366(Bìa mềm)=041 1#$aEng=044 ##$avm=082 0#$a428.2 $bTin=100 1#$aThanh Hà=245 10$aTính từ tiếng Anh / $cThanh Hà=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHồng Đức , $c2008=300 ##$a139tr. ; $c20cm=650 #4$aEnglish $xGrammar=653 ##$aTiếng Anh $xVăn Phạm=841 ##$bKho 1 $j100028182, 100028183=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028179, 100028180, 100028181=LDR 00624nz a2200229n 4500
