Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiếtTừ điển Y học Anh - Việt
Phạm, Ngọc Trí, Bs · Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2013
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2013
- Mô tả vật lý
- 1268 trang
- Phân loại Dewey
- 610.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 90437 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/07/2026 · 09:49 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
|---|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | vie eng |
|---|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 610.3 PH104T |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phạm, Ngọc Trí, Bs. |
|---|
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | English - Vietnamese Medical Dictionary / Pham Ngoc Tri |
|---|
| 245Nhan đề chính | Từ điển Y học Anh - Việt / Phạm Ngọc Trí |
|---|
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ nhất |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn hóa - Thông tin , 2013 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 1268 trang : minh họa ; 10x18cm |
|---|
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Khoa học sức khỏe |
|---|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Medical dictionaries |
|---|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051098 |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 19 trường =001 90437=005 20260701094940.000=008 130925=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie $aeng=044 ##$avm=082 04$a610.3 $bPH104T=100 1#$aPhạm, Ngọc Trí, $cBs.=242 10$aEnglish - Vietnamese Medical Dictionary / $cPham Ngoc Tri=245 10$aTừ điển Y học Anh - Việt / $cPhạm Ngọc Trí=250 ##$aTái bản lần thứ nhất=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa - Thông tin , $c2013=300 ##$a1268 trang : $bminh họa ; $c10x18cm=526 ##$aKhoa học sức khỏe=650 #0$aMedical dictionaries=721 ##$aY khoa=722 ##$aTiếng Anh Y Khoa 1=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051098=LDR 00917nz a2000277 4500