Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Thực hành cấp cứu Nhi khoa
Nguyễn, Công Khanh, Lê, Nam Trà · Hà Nội : Y học, 2023
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Y học, 2023
- Mô tả vật lý
- 195 trang
- Phân loại Dewey
- 618.92
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90427 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/10/2026 · 08:09 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 618.92 NG527K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Công Khanh, GS.TS, Chủ biên |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Practice of Pediatric Emergency Medicine / Nguyen Cong Khanh, Le Nam Tra. |
| 245Nhan đề chính | Thực hành cấp cứu Nhi khoa / Nguyễn Công Khanh, Lê Nam Trà. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Y học, 2023 |
| 300Mô tả vật lý | 195 trang : minh họa ; 20x27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lê, Nam Trà, GS.TSKH |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100051088 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90427=005 20261009080911.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a618.92 $bNG527K=100 1#$aNguyễn, Công Khanh, $cGS.TS, $eChủ biên=242 10$aPractice of Pediatric Emergency Medicine / $cNguyen Cong Khanh, Le Nam Tra.=245 10$aThực hành cấp cứu Nhi khoa / $cNguyễn Công Khanh, Lê Nam Trà.=250 ##$aTái bản lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung=260 ##$aHà Nội : $bY học, $c2023=300 ##$a195 trang : $bminh họa ; $c20x27cm=650 #0$aEmergency=650 #0$aPediatrics=650 #4$aCấp cứu=650 #4$aNhi khoa=700 1#$aLê, Nam Trà, $cGS.TSKH=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051088=LDR 00989nz a2200289n 4500
