Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Public Relations Crisis Communication : A New Model
Anderson-Meli, Lisa · New York : Routledge, 2020
- Nhà xuất bản
- New York : Routledge, 2020
- Mô tả vật lý
- 84 trang
- ISBN
- 9781032175966
- Phân loại Dewey
- 659.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90357 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/04/2026 · 10:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781032175966 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 659.2 A107L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Anderson-Meli, Lisa |
| 245Nhan đề chính | Public Relations Crisis Communication : A New Model / Lisa Anderson-Meli, Swapna Koshy |
| 250Lần xuất bản | 1st edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Routledge , 2020 |
| 300Mô tả vật lý | x, 84 pages : illustrations ; 14x22cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh, Xử lý khủng hoảng, ĐCCT-2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Koshy, Swapna |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 90357=005 20260411100028.000=008 131017=020 ##$a9781032175966=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a659.2 $bA107L=100 1#$aAnderson-Meli, Lisa=245 10$aPublic Relations Crisis Communication : $bA New Model / $cLisa Anderson-Meli, Swapna Koshy=250 ##$a1st edition=260 ##$aNew York : $bRoutledge , $c2020=300 ##$ax, 84 pages : $billustrations ; $c14x22cm=526 ##$aQuản trị kinh doanh, $bXử lý khủng hoảng, $iĐCCT-2025=650 #0$aCommunication=650 #0$aCorporate culture=650 #0$aPublic relations=700 1#$aKoshy, Swapna=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=722 ##$aXử lý Khủng hoảng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051030=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100051028, 100051029=LDR 01101nz a2200325n 4500
