Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Business Statistics : A Decision-Making Approach
Groebner, David F · UK : Pearson, 2024
- Nhà xuất bản
- UK : Pearson, 2024
- Mô tả vật lý
- 862 trang
- ISBN
- 9781292446288
- Phân loại Dewey
- 658.4033
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90331 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/04/2026 · 09:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292446288 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4033 GR421N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Groebner, David F. |
| 245Nhan đề chính | Business Statistics : A Decision-Making Approach / David F. Groebner, Patrick W. Shannon, Phillip C. Fry |
| 250Lần xuất bản | 11th Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Pearson , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 862 pages : illustrations ; 22x28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 90331=005 20260407093009.000=008 131017=020 ##$a9781292446288=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a658.4033 $bGR421N=100 1#$aGroebner, David F.=245 10$aBusiness Statistics : $bA Decision-Making Approach / $cDavid F. Groebner, Patrick W. Shannon, Phillip C. Fry=250 ##$a11th Edition=260 ##$aUK : $bPearson , $c2024=300 ##$a862 pages : $billustrations ; $c22x28cm=526 ##$aLogistics, $bThống kê trong kinh doanh, $iĐCCT - 2025=526 ##$aQuản trị kinh doanh, $bThống kê trong kinh doanh, $iĐCCT - 2025=650 #0$aCommercial statistics=650 #4$aThống kê kinh doanh=700 1#$aFry, Phillip C.=700 1#$aShannon, Patrick W.=721 ##$aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aThống kê trong Kinh doanh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050968=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050966, 100050967=LDR 01365nz a2200361n 4500
