Tài liệu tham khảoLuật thơ Haiku : 俳句のルール
Aoki, Makoto, Fukasawa, Shinji, Innoue, Hiromi, Ishizuka, Osamu, Katayama, Yumiko, Kimura, Toshio, Kishimoto, Naoki, Morisawa, tamiko, Nakaoka, Takeo, Nguyễn, Vũ Quỳnh Như, Urakawa, Satoko, Vũ, Đoàn Liên Khê · Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2018
- Nhà xuất bản
- Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2018
- Mô tả vật lý
- 175 trang
- ISBN
- 9786047374052
- Phân loại Dewey
- 895.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3/3Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2/2Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 90234 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/03/2026 · 10:49 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
|---|
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786047374052 |
|---|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
|---|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.6 L504T |
|---|
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Haiku Poetry Rules / Inoue Yasushi (ed.), Katayama Yumiko, Urakawa Satoko..., Nguyen Vu Nhu Quynh, Vu Doan Lien Khe (translators) |
|---|
| 245Nhan đề chính | Luật thơ Haiku = 俳句のルール / Inoue Yasushi (ch.b.), Katayama Yumiko, Urakawa Satoko..., Nguyễn Vũ Như Quỳnh, Vũ Đoàn Liên Khê (dịch) |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2018 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 175 trang : minh họa ; 16x24cm |
|---|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | - Japanese poetry
- Thơ Nhật Bản
|
|---|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | - Aoki, Makoto
- Fukasawa, Shinji
- Innoue, Hiromi
- Ishizuka, Osamu
- Katayama, Yumiko
- Kimura, Toshio
- Kishimoto, Naoki
- Morisawa, tamiko
- Nakaoka, Takeo
- Nguyễn, Vũ Quỳnh Như
- Urakawa, Satoko
- Vũ, Đoàn Liên Khê
|
|---|
| 852Nơi lưu giữ | - Thư viện Hóc Môn 100050875, 100050876
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050872, 100050873, 100050874
|
|---|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 29 trường =001 90234=005 20260325104903.000=008 131017=020 ##$a9786047374052=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a895.6 $bL504T=242 00$aHaiku Poetry Rules / $cInoue Yasushi (ed.), Katayama Yumiko, Urakawa Satoko..., Nguyen Vu Nhu Quynh, Vu Doan Lien Khe (translators)=245 00$aLuật thơ Haiku = $b俳句のルール / $cInoue Yasushi (ch.b.), Katayama Yumiko, Urakawa Satoko..., Nguyễn Vũ Như Quỳnh, Vũ Đoàn Liên Khê (dịch)=260 ##$aHồ Chí Minh : $bĐại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, $c2018=300 ##$a175 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=650 #0$aJapanese poetry=650 #4$aThơ Nhật Bản=700 1#$aAoki, Makoto=700 1#$aFukasawa, Shinji=700 1#$aInnoue, Hiromi=700 1#$aIshizuka, Osamu=700 1#$aKatayama, Yumiko=700 1#$aKimura, Toshio=700 1#$aKishimoto, Naoki=700 1#$aMorisawa, tamiko=700 1#$aNakaoka, Takeo=700 1#$aNguyễn, Vũ Quỳnh Như=700 1#$aUrakawa, Satoko=700 1#$aVũ, Đoàn Liên Khê=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050875, 100050876=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050872, 100050873, 100050874=LDR 01470nz a2200397n 4500