Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
商务汉语写作教程 : 经济汉语系列教材
杜,容玥, 段,沫, 翟, 宜疆, 蒋,静 · China : 清华大学出版社 , 2019
- Nhà xuất bản
- China : 清华大学出版社 , 2019
- Mô tả vật lý
- 159 trang
- ISBN
- 9787561951224
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Chinese language — Business ChineseChinese language — WritingTiếng Trung — Kỹ năng viếtTiếng Trung thương mại
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90220 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 09:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561951224 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 B521-I |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Business Chinese Writing Tutorial : Economic Chinese Series Textbooks / Zhai Yijiang; Duan Mo; Du Rongyue, Jiang Jing |
| 245Nhan đề chính | 商务汉语写作教程 : 经济汉语系列教材 / 翟宜疆; 段沫; 杜容玥, 蒋静 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 清华大学出版社 , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 159 trang : minh họa ; 19x26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 90220=005 20260908093957.000=008 131017=020 ##$a9787561951224=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bB521-I=242 00$aBusiness Chinese Writing Tutorial : $bEconomic Chinese Series Textbooks / $cZhai Yijiang; Duan Mo; Du Rongyue, Jiang Jing=245 00$a商务汉语写作教程 : $b经济汉语系列教材 / $c翟宜疆; 段沫; 杜容玥, 蒋静=260 ##$aChina : $b清华大学出版社 , $c2019=300 ##$a159 trang : $bminh họa ; $c19x26cm=650 #0$aChinese language — Business Chinese=650 #0$aChinese language — Writing=650 #4$aTiếng Trung — Kỹ năng viết=650 #4$aTiếng Trung thương mại=700 1#$a杜,容玥=700 1#$a段,沫 $ePhó biên tập=700 1#$a翟, 宜疆 $eTổng biên tập=700 1#$a蒋,静=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aViết tiếng Trung (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050825=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050824=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050823=LDR 01357nz a2200361n 4500
