Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Quản trị dự án
Đinh, Bá Hùng Anh, TS · TP.HCM : Tài chính, 2019
- Nhà xuất bản
- TP.HCM : Tài chính, 2019
- Mô tả vật lý
- 477 trang
- ISBN
- 9786047921966
- Phân loại Dewey
- 658.404
- Chủ đề
- Project management
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 90011 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/01/2026 · 11:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786047921966 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.404 Đ312A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Đinh, Bá Hùng Anh, TS |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Project Management / Dinh Ba Hung Anh |
| 245Nhan đề chính | Quản trị dự án / Đinh Bá Hùng Anh |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP.HCM : Tài chính, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 477 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kế toán, Thẩm định dự án đầu tư, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Project management |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 90011=005 20260126110339.000=008 131017=020 ##$a9786047921966=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a658.404 $bĐ312A=100 1#$aĐinh, Bá Hùng Anh, $cTS=242 10$aProject Management / $cDinh Ba Hung Anh=245 10$aQuản trị dự án / $cĐinh Bá Hùng Anh=260 ##$aTP.HCM : $bTài chính, $c2019=300 ##$a477 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aKế toán, $bThẩm định dự án đầu tư, $iĐCCT - 2023=650 #0$aProject management=721 ##$aKế toán=722 ##$aThẩm định dự án đầu tư=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050643=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050641, 100050642=LDR 00987nz a2200289n 4500
