VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

中国曲艺·杂技·木偶戏·皮影戏

陈,义敏 (Trần, Nhất Mẫn), 刘, 峻骧, 陈义敏 · 北京 : 文化艺术出版社 1998年

Nhà xuất bản
北京 : 文化艺术出版社 1998年
ISBN
7-5039-1836-5
Phân loại Dewey
700
Ngôn ngữ
Tiếng Trung

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Hóc Môn — Kho 6ACòn 1 trên 1 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát900
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi02/08/2023 · 18:09
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định230531
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN7-5039-1836-5
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHuflit
041Mã ngôn ngữchi
044Mã nước xuất bản/sản xuấtcc
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey700 TR-M
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân陈,义敏 (Trần, Nhất Mẫn)
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcNghệ thuật dân gian Trung Quốc : Nhào lộn , Múa rối , Múa rối bóng / Trần Nhất Mẫn, Lưu Tuấn Hương
245Nhan đề chính中国曲艺·杂技·木偶戏·皮影戏 / 陈义敏, 刘峻骧
246Dạng khác của nhan đềZhōngguó qǔyì · Zájì · Mù'ǒu xì · Píyǐngxì / Chén Yì Mǐn , Liú Jùn Xiāng
250Lần xuất bản第一版
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)北京 : 文化艺术出版社 1998年
300Mô tả vật lý184 页 : 插图彩色图 ; 15x21 厘米
500Phụ chú chung中国文化艺术丛书
546Phụ chú ngôn ngữ用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • 木偶戏 - 中国
  • 民间艺术 - 中国
  • 马戏团 - 中国
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát
  • Múa rối - Trung Quốc
  • Nghệ thuật dân gian - Trung Hoa
  • Xiếc - Trung Quốc
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • 刘, 峻骧 (Lưu, Tuấn Hương)
  • 陈义敏 (Chén Yì Mǐn)
720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát
  • Lưu Tuấn Hương (Liu Jun Xiang)
  • Trần Nhất Mẫn (陈义敏)
800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân[北京是中华人民共和国的首都。 该市位于华北地区,是中国四个城区之一,辖14个城区和近城区、2个乡村区; 它是中国的政治、文化、教育中心。 该市以其历史、文化和建筑古迹而闻名,如宫殿、宝塔、陵墓和要塞; 除此之外,丰富的艺术瑰宝、高质量的大学也为北京成为中国的文化艺术中心做出了贡献。]。
810Tiêu đề bổ sung cho tùng thư – Tên tập thể[中国文化艺术丛书 ] [Chuỗi Văn hóa và Nghệ thuật Trung Quốc]
850Tổ chức lưu giữ[文化艺术出版社] [Nhà xuất bản Văn hóa và Nghệ thuật]
852Nơi lưu giữKho 6A 100003391
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập