Sách, chuyên khảo, tuyển tậpJapanese language for business : Tiếng Nhật thương mại
Mỹ Duyên · Giao thông vận tải , 2007
- Nhà xuất bản
- Giao thông vận tải , 2007
- Phân loại Dewey
- 495.6822
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/1Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|
| 001Số kiểm soát | 8929 |
|---|
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/04/2014 · 10:55 |
|---|
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140410 |
|---|
| 041Mã ngôn ngữ | Jap; Vie |
|---|
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6822 Jap |
|---|
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mỹ Duyên |
|---|
| 245Nhan đề chính | Japanese language for business : Tiếng Nhật thương mại |
|---|
| 250Lần xuất bản | 1 |
|---|
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Giao thông vận tải , 2007 |
|---|
| 300Mô tả vật lý | 229 ; 27 cmcm |
|---|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Kinh thương |
|---|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
|---|
Biểu ghi MARC21 · 13 trường =001 8929=005 20140410105517.5=008 140410=041 ##$aJap; Vie=082 ##$a495.6822 $bJap=100 ##$aMỹ Duyên=245 ##$aJapanese language for business : Tiếng Nhật thương mại=250 ##$a1=260 ##$bGiao thông vận tải , $c2007=300 ##$a229 ; $c27 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Kinh thương=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027648=LDR 00506nz a2200181n 4500