VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

中国文学

郑, 恩波 (Trịnh, Ân Bá) · 北京 : 文化藝術出版社, 1999年

Nhà xuất bản
北京 : 文化藝術出版社, 1999年
Mô tả vật lý
191 trang
ISBN
7-5039-1833-0
Phân loại Dewey
895.1
Ngôn ngữ
Tiếng Trung

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Hóc Môn — Kho 6ACòn 1 trên 1 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát892
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi02/08/2023 · 18:21
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131204
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN7-5039-1833-0
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHuflit
041Mã ngôn ngữchi
044Mã nước xuất bản/sản xuấtcc
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey895.1 TR312B
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân郑, 恩波 (Trịnh, Ân Bá)
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcVăn học Trung Quốc / Trịnh Ân Bá, Trịnh Thu Lôi
245Nhan đề chính中国文学 / 郑恩波, 郑秋蕾
246Dạng khác của nhan đềZhōngguó wénxué / Zhèng' Enbo, Zhèng Qiūlěi
250Lần xuất bản第一版
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)北京 : 文化藝術出版社 , 1999年
300Mô tả vật lý191 页 : 插图彩色图 ; 15x21 厘米
500Phụ chú chung中国文化艺术丛书
546Phụ chú ngôn ngữ用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • 文学 - 中国
  • 艺术 - 中国
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát
  • Nghệ thuật - Trung Hoa
  • Văn học - Trung Quốc
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • 郑恩波 (Trịnh Ân Bá)
  • 郑秋蕾 (Trịnh Thu Lôi)
720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát
  • Trịnh Ân Bá (Zhèng' Enbo)
  • Trịnh Thu Lôi (Zhèng Qiūlěi)
800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân[北京是中华人民共和国的首都。 该市位于华北地区,是中国四个城区之一,辖14个城区和近城区、2个乡村区; 它是中国的政治、文化、教育中心。 该市以其历史、文化和建筑古迹而闻名,如宫殿、宝塔、陵墓和要塞; 除此之外,丰富的艺术瑰宝、高质量的大学也为北京成为中国的文化艺术中心做出了贡献。]
810Tiêu đề bổ sung cho tùng thư – Tên tập thể[中国文化艺术丛书 ] [Chuỗi Văn hóa và Nghệ thuật Trung Quốc]
850Tổ chức lưu giữ[文化藝術出版社] [Nhà xuất bản Văn hóa và Nghệ Thuật]
852Nơi lưu giữKho 6A 100003383
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập