Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Nghiệp vụ hành chính - văn phòng
Ngô, Hải Sơn, Đoàn, Thị Mỹ Tú · Hà Nội : Tri thức, 2025
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Tri thức, 2025
- Mô tả vật lý
- 189 trang
- ISBN
- 9786044848358
- Phân loại Dewey
- 651
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88978 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 16:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786044848358 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 651 NG450S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Ngô, Hải Sơn |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Administrative and Office Operations / Ngo Hai Son, Doan Thi My Tu |
| 245Nhan đề chính | Nghiệp vụ hành chính - văn phòng / Ngô Hải Sơn, Đoàn Thị Mỹ Tú |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Tri thức, 2025 |
| 300Mô tả vật lý | 189 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Bộ môn tiếng Việt, Nghiệp vụ quản trị văn phòng và thư ký , ĐCCT - 2025 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Đoàn, Thị Mỹ Tú |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 88978=005 20260827160145.000=008 131017=020 ##$a9786044848358=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 00$a651 $bNG450S=100 1#$aNgô, Hải Sơn=242 10$aAdministrative and Office Operations / $cNgo Hai Son, Doan Thi My Tu=245 10$aNghiệp vụ hành chính - văn phòng / $cNgô Hải Sơn, Đoàn Thị Mỹ Tú=260 ##$aHà Nội : $bTri thức, $c2025=300 ##$a189 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 0#$aBộ môn tiếng Việt, $bNghiệp vụ quản trị văn phòng và thư ký , $iĐCCT - 2025=650 #0$aOffice work=650 #0$aSecretaries=650 #4$aThư ký=650 #4$aVăn phòng=700 1#$aĐoàn, Thị Mỹ Tú=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNghiệp vụ quản trị văn phòng và thư ký=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050609, 100050610=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050606, 100050607, 100050608=LDR 01322nz a2200349n 4500

