Báo, tạp chí
Thực trạng kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp sản xuất thép trên địa bàn các tỉnh miền Trung
Dương, Thị Hoàng Mỹ · 2018
- Nhà xuất bản
- 2018
- Mô tả vật lý
- 3 trang
- Phân loại Dewey
- 658.1511
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88877 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/01/2026 · 09:04 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 181110s2018 vm a|||||o 0|vie|d |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.1511 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Dương, Thị Hoàng Mỹ, Tác giả |
| 245Nhan đề chính | Thực trạng kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp sản xuất thép trên địa bàn các tỉnh miền Trung / Dương Thị Hoàng Mỹ |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 3 trang |
| 520Tóm tắt/chú giải | Nghiên cứu khảo sát công tác kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp thép miền Trung. Bài viết chỉ ra những hạn chế trong việc phân tích biến động chi phí và gắn trách nhiệm quản lý, từ đó đề xuất giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Tạp chí Kế toán & Kiểm toán. Số (182) tháng 11/2018, tr. 59-61 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 88877=005 20260107090431.000=008 181110s2018 vm a|||||o 0|vie|d=040 ##$aHUFLITLIB=082 04$a658.1511=100 1#$aDương, Thị Hoàng Mỹ, $eTác giả=245 10$aThực trạng kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp sản xuất thép trên địa bàn các tỉnh miền Trung / $cDương Thị Hoàng Mỹ=260 ##$c2018=300 ##$a3 trang=520 ##$aNghiên cứu khảo sát công tác kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp thép miền Trung. Bài viết chỉ ra những hạn chế trong việc phân tích biến động chi phí và gắn trách nhiệm quản lý, từ đó đề xuất giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh.=650 #4$aDoanh nghiệp sản xuất thép=650 #4$aKế toán quản trị chi phí=650 #4$aMiền Trung Việt Nam=773 0#$tTạp chí Kế toán & Kiểm toán. $gSố (182) tháng 11/2018, tr. 59-61=LDR 01127nam a2200217 u 4500
