Báo, tạp chí
Đạo đức nghề nghiệp kiểm toán trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 - Kinh nghiệm quốc tế và bài học
Nguyễn, Thị Hoàng Yến, Lê, Đoàn Minh Đức · 2018
- Nhà xuất bản
- 2018
- Mô tả vật lý
- 6 trang
- Phân loại Dewey
- 657.4501
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88871 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/01/2026 · 08:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 181101s2018 vm a|||||o 0|vie|d |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657.4501 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Thị Hoàng Yến, ThS. |
| 245Nhan đề chính | Đạo đức nghề nghiệp kiểm toán trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 - Kinh nghiệm quốc tế và bài học / Nguyễn Thị Hoàng Yến, Lê Đoàn Minh Đức |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 6 trang |
| 520Tóm tắt/chú giải | Khảo sát lịch sử phát triển đạo đức nghề nghiệp kiểm toán và tác động của công nghệ số. Đề xuất các khuyến nghị về bảo mật thông tin và nâng cao năng lực chuyên môn cho kiểm toán viên trong kỷ nguyên 4.0 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lê, Đoàn Minh Đức, NCS. |
| 773Tài liệu chủ | Tạp chí Kế toán & Kiểm toán. Số (182) tháng 11/2018 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 88871=005 20260107084413.000=008 181101s2018 vm a|||||o 0|vie|d=040 ##$aHUFLITLIB=082 04$a657.4501=100 1#$aNguyễn, Thị Hoàng Yến, $cThS.=245 10$aĐạo đức nghề nghiệp kiểm toán trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 - Kinh nghiệm quốc tế và bài học / $cNguyễn Thị Hoàng Yến, Lê Đoàn Minh Đức=260 ##$c2018=300 ##$a6 trang=520 ##$aKhảo sát lịch sử phát triển đạo đức nghề nghiệp kiểm toán và tác động của công nghệ số. Đề xuất các khuyến nghị về bảo mật thông tin và nâng cao năng lực chuyên môn cho kiểm toán viên trong kỷ nguyên 4.0=650 #4$aĐạo đức nghề nghiệp kiểm toán=650 #4$aKiểm toán 4.0=700 1#$aLê, Đoàn Minh Đức, $cNCS.=773 0#$tTạp chí Kế toán & Kiểm toán. $gSố (182) tháng 11/2018=LDR 01076nam a2200217 u 4500
