Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
新完全マスター文法 : 日本語能力試験N2
友,松悦子, 中,村かおり, 福,島佐知 · Japan : 3A Corporation, 2011
- Nhà xuất bản
- Japan : 3A Corporation, 2011
- Mô tả vật lý
- 230 trang
- ISBN
- 9784883195657
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88823 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:22 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883195657 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 T429-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 友,松悦子 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | New Complete Master Kanji for Japanese Language Proficiency Test N2 / Tomomatsu Etsuko, Fukushima Sachi, Nakamura Kaori |
| 245Nhan đề chính | 新完全マスター文法 : 日本語能力試験N2 / 友松悦子, 福島佐知, 中村かおり |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 3A Corporation, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 230 pages ; 19x24cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ và văn hóa phương đông, Thực hành văn bản tiếng Nhật 2, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 88823=005 20260905082219.000=008 140414=020 ##$a9784883195657=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bT429-O=100 1#$a友,松悦子=242 10$aNew Complete Master Kanji for Japanese Language Proficiency Test N2 / $cTomomatsu Etsuko, Fukushima Sachi, Nakamura Kaori=245 10$a新完全マスター文法 : $b日本語能力試験N2 / $c友松悦子, 福島佐知, 中村かおり=260 ##$aJapan : $b3A Corporation, $c2011=300 ##$a230 pages ; $c19x24cm.=526 0#$aNgôn ngữ và văn hóa phương đông, $bThực hành văn bản tiếng Nhật 2, $iĐCCT-2023=650 #0$aJapanese language - Grammar=650 #4$aTiếng Nhật - Ngữ pháp=700 1#$a中,村かおり=700 1#$a福,島佐知=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050497, 100050498=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050494, 100050495, 100050496=LDR 01341nam a2200337 45e0

