Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新完全マスター語彙 : 日本語能力試験N2
伊,能裕晃, 前,坊香菜子, 宮,田公治著, 本,田ゆかり, 来,栖里美, 阿,保きみ枝 · Japan : 3A Corporation, 2011
- Nhà xuất bản
- Japan : 3A Corporation, 2011
- Mô tả vật lý
- 190 trang
- ISBN
- 9784883195749
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88821 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:22 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883195749 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 K108N |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | New Kanzen Master JLPT N2 : Vocabulary / Inou Hiroaki, Honda Yukari, [et.al] |
| 245Nhan đề chính | 新完全マスター語彙 : 日本語能力試験N2 / 伊能裕晃,本田ゆかり, [et.al] |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 3A Corporation, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 190 pages ; 19x24cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ và văn hóa phương đông, Kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Nhật, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 88821=005 20260905082230.000=008 140414=020 ##$a9784883195749=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bK108N=242 00$aNew Kanzen Master JLPT N2 : $nVocabulary / $cInou Hiroaki, Honda Yukari, [et.al]=245 00$a新完全マスター語彙 : $b日本語能力試験N2 / $c伊能裕晃,本田ゆかり, [et.al]=260 ##$aJapan : $b3A Corporation, $c2011=300 ##$a190 pages ; $c19x24cm.=526 0#$aNgôn ngữ và văn hóa phương đông, $bKỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Nhật, $iĐCCT-2023=650 #0$aJapanese language - Vocabulary=650 #4$aTiếng Nhật - Từ vựng=700 1#$a伊,能裕晃=700 1#$a前,坊香菜子=700 1#$a宮,田公治著=700 1#$a本,田ゆかり=700 1#$a来,栖里美=700 1#$a阿,保きみ枝=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aKỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050479, 100050480, 100050481=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050475, 100050476, 100050477, 100050478=LDR 01437nam a2200373 45e0

