VIEN
Thư viện HUFLIT
Giáo trình chính theo đề cương chi tiết

新完全マスター聴解 : 日本語能力試験 .N3

中,村かおり · Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015

Nhà xuất bản
Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015
Mô tả vật lý
131 trang
ISBN
9784883197101
Phân loại Dewey
495.68
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật, Tiếng Việt

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 4 trên 4 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 3 trên 3 bảnKhông
Sư Vạn Hạnh — Kho CDCòn 7 trên 7 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát88820
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi05/09/2026 · 08:21
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131017
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN9784883197101
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữjpn vie
044Mã nước xuất bản/sản xuấtja
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.68 K108R
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân中,村かおり
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcNew Complete Master Listening Comprehension : Japanese Language Proficiency Test. N3, Vietnamese edition / Kaori Nakamura, Sachi Fukushima, Etsuko Tomomatsu
245Nhan đề chính新完全マスター聴解 : 日本語能力試験. N3, ベトナム語版 / 中村かおり, 福島佐知, 友松悦子
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Tokyo : スリーエーネットワーク , 2015
300Mô tả vật lý131 pages : illustrations ; 18x26cm + CD
526Phụ chú thông tin về chương trình học tậpNgôn ngữ và văn hóa phương đông, Nghe tiếng Nhật nâng cao, ĐCCT-2023
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Japanese language,--Examinations,--Study guides.
  • Japanese language,--Listening comprehension.
  • Japanese language,--Study and teaching,--Vietnamese speakers.
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • 友,松悦子
  • 福,島佐知
852Nơi lưu giữ
  • Kho CD 400003652, 400003653, 400003654, 400003655, 400003656, 400003657, 400003658
  • Thư viện Hóc Môn 100050472, 100050473, 100050474
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050468, 100050469, 100050470, 100050471
999Bộ sưu tậpGiáo trình chính theo đề cương chi tiết