Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新完全マスター文法 : 日本語能力試験 .N3
友,松悦子 · Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015
- Nhà xuất bản
- Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015
- Mô tả vật lý
- 166 trang
- ISBN
- 9784883197170
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Chủ đề
- Japanese language--Examinations--Study guidesJapanese language--GrammarJapanese language--Study and teaching--Vietnamese speakers
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88819 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:21 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883197170 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 E207S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 友,松悦子 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | New Complete Master Grammar : Japanese Language Proficiency Test. N3, Vietnamese edition / Etsuko Tomomatsu, Sachi Fukushima, Kaori Nakamura |
| 245Nhan đề chính | 新完全マスター文法 : 日本語能力試験. N3, ベトナム語版 / 友松悦子, 福島佐知, 中村かおり |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : スリーエーネットワーク , 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 166 pages : illustrations ; 18x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ và văn hóa phương đông, Thực hành văn bản tiếng Nhật 1, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 88819=005 20260905082138.000=008 131017=020 ##$a9784883197170=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$ajpn $avie=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bE207S=100 1#$a友,松悦子=242 10$aNew Complete Master Grammar : $bJapanese Language Proficiency Test. $nN3, $sVietnamese edition / $cEtsuko Tomomatsu, Sachi Fukushima, Kaori Nakamura=245 10$a新完全マスター文法 : $b日本語能力試験. $nN3, $sベトナム語版 / $c友松悦子, 福島佐知, 中村かおり=260 ##$aTokyo : $bスリーエーネットワーク , $c2015=300 ##$a166 pages : $billustrations ; $c18x26cm=526 0#$aNgôn ngữ và văn hóa phương đông, $bThực hành văn bản tiếng Nhật 1, $iĐCCT-2023=650 #0$aJapanese language, $xExaminations, $vStudy guides.=650 #0$aJapanese language, $xGrammar.=650 #0$aJapanese language, $xStudy and teaching, $xVietnamese speakers.=700 1#$a中,村かおり=700 1#$a福,島佐知=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 1=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=722 ##$aViết tiếng Nhật 5=722 ##$aViết tiếng Nhật nâng cao=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050465, 100050466, 100050467=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050461, 100050462, 100050463, 100050464=LDR 01684nz a2200385n 4500

