VIEN
Thư viện HUFLIT
Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết

新完全マスター漢字 : 日本語能力試験 .N3

山,崎洋子, 森,田亮子, 石,井怜子, 鈴,木英子, 青,柳方子, 高,木美穂 · Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015

Nhà xuất bản
Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015
Mô tả vật lý
161 trang
ISBN
9784883197118
Phân loại Dewey
495.68
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật, Tiếng Việt

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 3 trên 3 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 2 trên 2 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát88818
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi27/08/2026 · 15:53
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131017
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN9784883197118
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữjpn vie
044Mã nước xuất bản/sản xuấtja
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.68 N200C
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcNew Complete Master Kanji : Japanese Language Proficiency Test. N3, Vietnamese edition / Hiroaki Ino,...[et.al]
245Nhan đề chính新完全マスター漢字 : 日本語能力試験. N3, ベトナム語版 / 石井怜子,...[et.al]
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Tokyo : スリーエーネットワーク , 2015
300Mô tả vật lý161 pages : illustrations ; 18x26cm
526Phụ chú thông tin về chương trình học tậpNgôn ngữ và văn hóa phương đông, Đọc tiếng Nhật nâng cao, ĐCCT-2023
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Japanese language,--Characters.
  • Japanese language,--Examinations,--Study guides.
  • Japanese language,--Study and teaching,--Vietnamese speakers.
  • Japanese language,--Writing.
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • 山,崎洋子
  • 森,田亮子
  • 石,井怜子
  • 鈴,木英子
  • 青,柳方子
  • 高,木美穂
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Hóc Môn 100050459, 100050460
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050456, 100050457, 100050458
999Bộ sưu tậpTài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết