VIEN
Thư viện HUFLIT
Giáo trình chính theo đề cương chi tiết

新完全マスター語彙 : 日本語能力試験 .N3

伊,能裕晃, 前,坊香菜子, 本,田ゆかり, 来,栖里美 · Tokyo : スリーエーネットワーク, 2018

Nhà xuất bản
Tokyo : スリーエーネットワーク, 2018
Mô tả vật lý
164 trang
ISBN
9784883197651
Phân loại Dewey
495.68
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật, Tiếng Việt

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 4 trên 4 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 3 trên 3 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát88817
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi27/08/2026 · 15:52
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131017
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN9784883197651
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữjpn vie
044Mã nước xuất bản/sản xuấtja
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.68 N200C
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcNew Complete Master Vocabulary : Japanese Language Proficiency Test. N3, Vietnamese edition / Hiroaki Ino, Yukari Honda, Satomi Kurusu, Kanako Maebou
245Nhan đề chính新完全マスター語彙 : 日本語能力試験. N3, ベトナム語版 / 伊能裕晃, 本田ゆかり, 来栖里美, 前坊香菜子
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Tokyo : スリーエーネットワーク , 2018
300Mô tả vật lý164 pages : illustrations ; 18x26cm
526Phụ chú thông tin về chương trình học tậpNgôn ngữ và văn hóa phương đông, Đọc tiếng Nhật nâng cao, ĐCCT-2023
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Japanese language,--Examinations,--Study guides.
  • Japanese language,--Study and teaching,--Vietnamese speakers.
  • Japanese language,--Vocabulary.
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • 伊,能裕晃
  • 前,坊香菜子
  • 本,田ゆかり
  • 来,栖里美
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Hóc Môn 100050453, 100050454, 100050455
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050449, 100050450, 100050451, 100050452
999Bộ sưu tậpGiáo trình chính theo đề cương chi tiết