VIEN
Thư viện HUFLIT
Giáo trình chính theo đề cương chi tiết

新完全マスター読解 : 日本語能力試験 .N3

田,代ひとみ · Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015

Nhà xuất bản
Tokyo : スリーエーネットワーク, 2015
Mô tả vật lý
195 trang
ISBN
9784883197224
Phân loại Dewey
495.68
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật, Tiếng Việt

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 4 trên 4 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 3 trên 3 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát88802
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi12/01/2026 · 15:08
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131017
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN9784883197224
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữjpn vie
044Mã nước xuất bản/sản xuấtja
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.68 H314-O
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân田,代ひとみ
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcNew Complete Master Reading Comprehension : Japanese Language Proficiency Test. N3, Vietnamese edition / Hitomi Tashiro, Seiko Miyata, Tomoko Aramaki
245Nhan đề chính新完全マスター読解 : 日本語能力試験. N3, ベトナム語版 / 田代ひとみ, 宮田聖子, 荒巻朋子
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Tokyo : スリーエーネットワーク , 2015
300Mô tả vật lý195 pages : illustrations ; 18x26cm
526Phụ chú thông tin về chương trình học tậpNgôn ngữ và văn hóa phương đông, Đọc tiếng Nhật nâng cao, ĐCCT-2023
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Japanese language,--Examinations,--Study guides.
  • Japanese language,--Reading comprehension.
  • Japanese language,--Study and teaching,--Vietnamese speakers.
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • 宮,田聖子
  • 荒,巻朋子
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Hóc Môn 100050446, 100050447, 100050448
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050442, 100050443, 100050444, 100050445
999Bộ sưu tậpGiáo trình chính theo đề cương chi tiết