Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语听说教程 = Hanyu Ting-Shuo Jiaocheng 上
趙,菁, 孙,欣欣, 梁,彦 · China : 北京大学出版社 , 2024
- Nhà xuất bản
- China : 北京大学出版社 , 2024
- Mô tả vật lý
- 179 trang
- ISBN
- 9787561908488
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Chủ đề
- Tiếng Trung QuốcNghe nói
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88759 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 31/12/2025 · 13:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787561908488 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ |
|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ch |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 TR309K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 趙,菁 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese Listening and Speaking Course, Volume 1 / Triệu Kinh; Tôn Tâm Tâm, Lương Yên |
| 245Nhan đề chính | 汉语听说教程 = Hanyu Ting-Shuo Jiaocheng 上 / 赵菁; 孙欣欣 ; |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 北京大学出版社 , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 179 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Trung, Nghe-Ghi chú tiếng Trung , ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Trung Quốc |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Nghe nói |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 88759=005 20251231134255.000=008 131017=020 ##$a9787561908488=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 00$a495.18 $bTR309K=100 1#$a趙,菁=242 10$aChinese Listening and Speaking Course, $nVolume 1 / $cTriệu Kinh; Tôn Tâm Tâm, Lương Yên=245 10$a汉语听说教程 = $bHanyu Ting-Shuo Jiaocheng $n上 / $c赵菁; 孙欣欣 ;=260 ##$aChina : $b北京大学出版社 , $c2024=300 ##$a179 pages : $billustrations ; $c19x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bNghe-Ghi chú tiếng Trung , $iĐCCT-2023=650 #0$aTiếng Trung Quốc=653 ##$aNghe nói=700 1#$a孙,欣欣=700 1#$a梁,彦=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050407=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050405, 100050406=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050403, 100050404=LDR 01210nz a2200349n 4500

