Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
新丝路: 高级商务汉语综合教程 = New silk road business Chinese 1
李,晓琪 · China : 北京大学出版社 , 2024
- Nhà xuất bản
- China : 北京大学出版社 , 2024
- Mô tả vật lý
- 113 trang
- ISBN
- 9787301203460
- Phân loại Dewey
- 495.1
- Chủ đề
- Tiếng Trung QuốcĐọc hiểu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88757 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/12/2025 · 09:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301203460 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ |
|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ch |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1 L600T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李,晓琪 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Con đường tơ lụa mới: Khóa học tiếng Trung thương mại nâng cao toàn diện Tập 1 / Lý Tiểu Thất; Hàn Hi |
| 245Nhan đề chính | 新丝路: 高级商务汉语综合教程 = New silk road business Chinese 1 / 李晓琪; 韩曦 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 北京大学出版社 , 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 113 pages : illustrations ; 21x29cm, CD |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Trung Quốc |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Đọc hiểu |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 88757=005 20251223092955.000=008 131017=020 ##$a9787301203460=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 00$a495.1 $bL600T=100 1#$a李,晓琪=242 10$aCon đường tơ lụa mới: Khóa học tiếng Trung thương mại nâng cao toàn diện $nTập 1 / $cLý Tiểu Thất; Hàn Hi=245 10$a新丝路: 高级商务汉语综合教程 = $bNew silk road business Chinese $n1 / $c李晓琪; 韩曦=260 ##$aChina : $b北京大学出版社 , $c2024=300 ##$a113 pages : $billustrations ; $c21x29cm, $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bKỹ năng thương lượng, $iĐCCT-2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung kinh thương , $iĐCCT-2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung chuyên ngành kinh thương 1, $iĐCCT-2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung chuyên ngành kinh thương 2, $iĐCCT-2023=650 #0$aTiếng Trung Quốc=653 ##$aĐọc hiểu=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 1=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 2=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành kinh thương=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050395=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050393, 100050394=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050391, 100050392=LDR 01632nz a2200385n 4500

