Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
汉语商务通中级阅读教程
董瑾 · China : 北京大学出版社 , 2012
- Nhà xuất bản
- China : 北京大学出版社 , 2012
- Mô tả vật lý
- 319 trang
- ISBN
- 978-7301078396
- Phân loại Dewey
- 495.1
- Chủ đề
- Tiếng Trung QuốcĐọc hiểu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88756 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/12/2025 · 09:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-7301078396 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ |
|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ch |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1 D431J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 董瑾 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Business Chinese Master An Intermediate Course of Chinese Reading / Wang Xiao Guang; Xin Ping; Dong Jin, |
| 245Nhan đề chính | 汉语商务通中级阅读教程 / 李立,丁安琪,王睿 著 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 北京大学出版社 , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 319 pages : illustrations ; 19x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Trung Quốc |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Đọc hiểu |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 88756=005 20251223091910.000=008 131017=020 ##$a978-7301078396=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 00$a495.1 $bD431J=100 1#$a董瑾=242 10$aBusiness Chinese Master An Intermediate Course of Chinese Reading / $cWang Xiao Guang; Xin Ping; Dong Jin,=245 10$a汉语商务通中级阅读教程 / $c李立,丁安琪,王睿 著=260 ##$aChina : $b北京大学出版社 , $c2012=300 ##$a319 pages : $billustrations ; $c19x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bKỹ năng thương lượng, $iĐCCT-2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung chuyên ngành kinh thương, $iĐCCT-2023=650 #0$aTiếng Trung Quốc=653 ##$aĐọc hiểu=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng thương lượng=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành kinh thương=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050389, 100050390=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050387, 100050388=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050384, 100050385, 100050386=LDR 01338nz a2200349n 4500

