Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
公司汉语 = Business Chinese
李立, 丁,安琪, 王,睿 著 · China : 北京大学出版社 , 2017
- Nhà xuất bản
- China : 北京大学出版社 , 2017
- Mô tả vật lý
- 186 trang
- ISBN
- 9787301288412
- Phân loại Dewey
- 651
- Chủ đề
- BusinessTiếng Trung
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88732 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/12/2025 · 14:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301288412 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ |
|
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ch |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 651 L300L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李立 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tiếng Trung doanh nghiệp / 李立,丁安琪,王睿 著 |
| 245Nhan đề chính | 公司汉语 = Business Chinese / 李立,丁安琪,王睿 著 |
| 250Lần xuất bản | 2nd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 北京大学出版社 , 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 186 pages : illustrations ; 22x29cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 88732=005 20251223140606.000=008 131017=020 ##$a9787301288412=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 00$a651 $bL300L=100 1#$a李立=242 10$aTiếng Trung doanh nghiệp / $c李立,丁安琪,王睿 著=245 10$a公司汉语 = $bBusiness Chinese / $c李立,丁安琪,王睿 著=250 ##$a2nd edition=260 ##$aChina : $b北京大学出版社 , $c2017=300 ##$a186 pages : $billustrations ; $c22x29cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bKỹ năng giao tiếp văn phòng, $iĐCCT-2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung chuyên ngành quảng cáo - tiếp thị, $iĐCCT-2023=650 #0$aBusiness=650 #0$aTiếng Trung=700 1#$a丁,安琪=700 1#$a王,睿 著=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp văn phòng=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành Quảng cáo-Tiếp thị=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050382, 100050383=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050380, 100050381=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050377, 100050378, 100050379=LDR 01402nz a2200385n 4500

