Báo, tạp chí
Con số biết nói
2018.
- Nhà xuất bản
- 2018.
- Mô tả vật lý
- 1 trang
- Phân loại Dewey
- 315.9597
- Chủ đề
- Chỉ tiêu kinh tế vĩ mô -- Việt NamThống kê kinh tế -- Việt NamTình hình kinh tế - xã hội -- Việt Nam -- 2018
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88650 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/12/2025 · 14:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 180700s2018 vm 000 0 vie d |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 315.9597 ddc23 |
| 245Nhan đề chính | Con số biết nói. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 2018. |
| 300Mô tả vật lý | 1 trang : biểu đồ, số liệu ; 30 cm. |
| 520Tóm tắt/chú giải | Mục thông tin thống kê tổng hợp gồm số liệu về: tình hình doanh nghiệp đăng ký thành lập mới, doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, vốn FDI, thu–chi ngân sách, nợ xấu VAMC, hoạt động thanh tra thuế, thương vụ M&A, vận tải hàng không, thị trường tín dụng… trong 7 tháng đầu năm 2018. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 773Tài liệu chủ | Kinh tế & Phát triển 0868-3405 |
| 999Bộ sưu tập | Báo, tạp chí |
=001 88650=005 20251209140327.000=008 180700s2018 vm 000 0 vie d=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avn=082 04$a315.9597 $2ddc23=245 10$aCon số biết nói.=260 ##$c2018.=300 ##$a1 trang : $bbiểu đồ, số liệu ; $c30 cm.=520 ##$aMục thông tin thống kê tổng hợp gồm số liệu về: tình hình doanh nghiệp đăng ký thành lập mới, doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, vốn FDI, thu–chi ngân sách, nợ xấu VAMC, hoạt động thanh tra thuế, thương vụ M&A, vận tải hàng không, thị trường tín dụng… trong 7 tháng đầu năm 2018.=650 #4$aChỉ tiêu kinh tế vĩ mô $zViệt Nam.=650 #4$aThống kê kinh tế $zViệt Nam.=650 #4$aTình hình kinh tế - xã hội $zViệt Nam $y2018.=773 0#$tKinh tế & Phát triển $x0868-3405=LDR 01036nab a2200229 u 4500
