Sách, chuyên khảo, tuyển tập
东方丛刊 (Đông phương trùng san)
王杰 (Wang Jie) · 广西 : 广西师范大学出 , 1998
- Nhà xuất bản
- 广西 : 广西师范大学出 , 1998
- Mô tả vật lý
- 247 trang
- ISBN
- 7-5633-2548-4
- Phân loại Dewey
- 800
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 886 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/06/2023 · 10:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230601syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5633-2548-4 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 800 W106J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 王杰 (Wang Jie) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Dong Fang cong kan = Đông phương trùng san / Wang Jie |
| 245Nhan đề chính | 东方丛刊 (Đông phương trùng san) / 王杰 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 广西 : 广西师范大学出 , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 247trang ; 14x21 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Phương Đông,--Văn học Trung Quốc |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003377 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 886=005 20230616102942.000=008 230601syyyy vn=020 ##$a7-5633-2548-4=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a800 $bW106J=100 0#$a王杰 (Wang Jie)=242 10$aDong Fang cong kan = Đông phương trùng san / $cWang Jie=245 10$a东方丛刊 (Đông phương trùng san) / $c王杰=250 ##$a1=260 ##$a广西 : $b广西师范大学出 , $c1998=300 ##$a247trang ; $c14x21 cm=650 #4$aPhương Đông, $zVăn học Trung Quốc=653 ##$aVăn hóa -- Phương Đông=653 ##$aVăn học=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003377=LDR 00834nz a2200277n 4500

