Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Cutting Edge : Pre-Intermediate Student's Book
Cunningham, Sarah · London : Pearson, 2024
- Nhà xuất bản
- London : Pearson, 2024
- Mô tả vật lý
- 175 trang
- ISBN
- 9781292394091
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88552 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:13 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292394091 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 C513-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cunningham, Sarah |
| 245Nhan đề chính | Cutting Edge : Pre-Intermediate Student's Book / Sarah Cunningham, Peter Moor, Araminta Crace |
| 250Lần xuất bản | Third edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Pearson, 2024 |
| 300Mô tả vật lý | 175pages : color illustration ; 22x30cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ quốc tế, Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản, ĐCCT-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 88552=005 20260903091340.000=008 131017=020 ##$a9781292394091=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 04$a428.2 $bC513-I=100 1#$aCunningham, Sarah=245 10$aCutting Edge : $bPre-Intermediate Student's Book / $cSarah Cunningham, Peter Moor, Araminta Crace=250 ##$aThird edition=260 ##$aLondon : $bPearson, $c2024=300 ##$a175pages : $bcolor illustration ; $c22x30cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bKỹ năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản, $iĐCCT-2023=650 #4$aTiếng Anh, $xĐọc=650 #4$aTiếng Anh, $xNghe=650 #4$aTiếng Anh, $xNói=700 1#$aCrace, Araminta=700 1#$aMoor, Peter=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050327=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050325, 100050326=LDR 01194nz a2200349n 4500

