Sách, chuyên khảo, tuyển tập
広辞苑 : 新村 出
出, 新村 · Japan : 岩波書店 , 1998
- Nhà xuất bản
- Japan : 岩波書店 , 1998
- Mô tả vật lý
- 800 trang
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- JapaneseTiếng Nhật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88532 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/11/2025 · 19:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131104 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jpn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 I-315R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 出, 新村 |
| 245Nhan đề chính | 広辞苑 : 新村 出 / 出, 新村 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : 岩波書店 , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 800pages : ill.;26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 100048497 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 88532=005 20251105193049.000=008 131104=041 0#$aJpn=082 0#$a495.63 $bI-315R=100 1#$a出, 新村=245 00$a広辞苑 : $b新村 出 / $c出, 新村=260 ##$aJapan : $b岩波書店 , $c1998=300 ##$a800pages : $bill.;26cm=650 #0$aJapanese=650 #4$aTiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048497=LDR 00540nam a2200205 4500

