Tài liệu tham khảo
Competition, innovation and trade
Qiu, Larry D · Singapore : World Scientific, 2020
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2020
- Mô tả vật lý
- 375 trang
- ISBN
- 9789811203985
- Phân loại Dewey
- 338.6
- Chủ đề
- CompetitionCrowd funding--Political aspectsEconomic developmentInternational tradeTechnological innovations--Economic aspectsCạnh tranhĐổi mới công nghệ--Các khía cạnh kinh tếGây quỹ cộng đồng--Các khía cạnh chính trịPhát triển kinh tếThương mại quốc tế
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88501 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/11/2025 · 08:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789811203985 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.6 Q315D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Qiu, Larry D. |
| 245Nhan đề chính | Competition, innovation and trade / Larry D. Qiu |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific, 2020 |
| 300Mô tả vật lý | 375 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 88501=005 20251108084108.000=008 131017=020 ##$a9789811203985=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 00$a338.6 $bQ315D=100 1#$aQiu, Larry D.=245 10$aCompetition, innovation and trade / $cLarry D. Qiu=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific, $c2020=300 ##$a375 pages : $billustrations ; $c16x24cm=650 #0$aCompetition.=650 #0$aCrowd funding $xPolitical aspects.=650 #0$aEconomic development.=650 #0$aInternational trade.=650 #0$aTechnological innovations $xEconomic aspects.=650 #4$aCạnh tranh.=650 #4$aĐổi mới công nghệ $xCác khía cạnh kinh tế.=650 #4$aGây quỹ cộng đồng $xCác khía cạnh chính trị.=650 #4$aPhát triển kinh tế.=650 #4$aThương mại quốc tế.=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050279=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050277, 100050278=LDR 01210nz a2200349n 4500

