Tài liệu tham khảo
Managing knowledge assets, creativity and innovation
Leonard, Dorthy A · Singapore : World Scientific, 2011
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2011
- Mô tả vật lý
- 570 trang
- ISBN
- 9781848168138
- Phân loại Dewey
- 658.514
- Chủ đề
- Chuyển giao công nghệĐổi mới công nghệ--Quản lýKnowledge managementQuản lý kiến thứcTechnology transferTechnological innovations--Management
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88495 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/10/2025 · 13:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781848168138 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.514 L205N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Leonard, Dorthy A. |
| 245Nhan đề chính | Managing knowledge assets, creativity and innovation / Dorthy A. Leonard |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 570 pages : illustrations ; 18x26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 88495=005 20251024135323.000=008 131203=020 ##$a9781848168138=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a658.514 $bL205N=100 1#$aLeonard, Dorthy A.=245 10$aManaging knowledge assets, creativity and innovation / $cDorthy A. Leonard=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific , $c2011=300 ##$axx, 570 pages : $billustrations ; $c18x26cm=650 #0$aChuyển giao công nghệ=650 #0$aĐổi mới công nghệ $xQuản lý=650 #0$aKnowledge management=650 #0$aQuản lý kiến thức=650 #0$aTechnological innovations $xManagement=650 #0$aTechnology transfer=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047955=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047954=LDR 01005nz a2200301n 4500

