Tài liệu tham khảo
Solving Everyday Problems with the Scientific Method : Thinking Like a Scientist
Mak, Don K · Singapore : World Scientific, 2009
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2009
- Mô tả vật lý
- 220 trang
- ISBN
- 9789814304047
- Phân loại Dewey
- 507.2
- Chủ đề
- Giải quyết vấn đề--Phương pháp luậnKhoa học--Phương pháp luậnProblem solving--MethodologyScience--Methodology
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88447 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/10/2025 · 14:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814304047 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 507.2 M103K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mak, Don K. |
| 245Nhan đề chính | Solving Everyday Problems with the Scientific Method : Thinking Like a Scientist / Don K. Mak; Angela T. Mak; Anthony B. Mak |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | xiii, 220 pages ; 17x24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 88447=005 20251022144756.000=008 131203=020 ##$a9789814304047=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 04$a507.2 $bM103K=100 1#$aMak, Don K.=245 10$aSolving Everyday Problems with the Scientific Method : $bThinking Like a Scientist / $cDon K. Mak; Angela T. Mak; Anthony B. Mak=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific , $c2009=300 ##$axiii, 220 pages ; $c17x24cm=650 #0$aGiải quyết vấn đề $xPhương pháp luận=650 #0$aKhoa học $xPhương pháp luận=650 #0$aProblem solving $xMethodology=650 #0$aScience $xMethodology=700 1#$aMak, Angela T.=700 1#$aMak, Anthony B.=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047967=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047966=LDR 01026nz a2200301n 4500

