Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển tiếng Việt
Trung tâm từ điển học · Đà Nẵng : Đà Nẵng , 2007
- Nhà xuất bản
- Đà Nẵng : Đà Nẵng , 2007
- Phân loại Dewey
- 495.923
- Chủ đề
- Tiếng Việt -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 8840 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/04/2014 · 10:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140410 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.923 Tưđ |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trung tâm từ điển học |
| 245Nhan đề chính | Từ điển tiếng Việt |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Đà Nẵng : Đà Nẵng , 2007 |
| 300Mô tả vật lý | 1504 ; 2007cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Việt -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 8840=005 20140410103950.1=008 140410=041 ##$aVie=082 ##$a495.923 $bTưđ=100 ##$aTrung tâm từ điển học=245 ##$aTừ điển tiếng Việt=250 ##$a1=260 ##$aĐà Nẵng : $bĐà Nẵng , $c2007=300 ##$a1504 ; $c2007cm=653 ##$aTiếng Việt -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100027592, 100027593=LDR 00490nz a2200181n 4500
