Tài liệu tham khảo
Low Attainers in Primary Mathematics
Kaur, Berinderjeet · Singapore : World Scientific, 2012
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2012
- Mô tả vật lý
- 220 trang
- ISBN
- 9789814374873
- Phân loại Dewey
- 372.7
- Chủ đề
- Mathematics--Study and teaching (Primary)--SingaporeSlow learning children--SingaporeToán--Học tập và giảng dạy (Tiểu học)--SingaporeTrẻ em chậm học--Singapore
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88264 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/11/2025 · 14:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814374873 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 372.7 K111R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kaur, Berinderjeet |
| 245Nhan đề chính | Low Attainers in Primary Mathematics / Berinderjeet Kaur, Masura Ghani. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 220 pages : illustrations ; 16x23cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Ghani, Masura |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 88264=005 20251106145114.000=008 131017=020 ##$a9789814374873=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 00$a372.7 $bK111R=100 1#$aKaur, Berinderjeet=245 10$aLow Attainers in Primary Mathematics / $cBerinderjeet Kaur, Masura Ghani.=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific, $c2012=300 ##$a220 pages : $billustrations ; $c16x23cm=650 #0$aMathematics $xStudy and teaching (Primary) $zSingapore.=650 #0$aSlow learning children $zSingapore.=650 #4$aToán $xHọc tập và giảng dạy (Tiểu học) $zSingapore.=650 #4$aTrẻ em chậm học $zSingapore.=700 1#$aGhani, Masura=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050059, 100050062, 100050063=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050060, 100050061=LDR 01071nz a2200289n 4500

