Tài liệu tham khảo
Numerical differential equations : theory and technique, ODE methods, finite differences, finite elements and collocation
Loustau, John · Singapore : World Scientific, 2016
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2016
- Mô tả vật lý
- 361 trang
- ISBN
- 9789814719490
- Phân loại Dewey
- 515
- Chủ đề
- Differential equations--TextbooksDifferential equations--Study and teaching (Graduate)Phương trình vi phân--Sách giáo khoaPhương trình vi phân--Học tập và giảng dạy (Sau đại học)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88262 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/10/2025 · 15:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814719490 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 515 L4009J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Loustau, John |
| 245Nhan đề chính | Numerical differential equations : theory and technique, ODE methods, finite differences, finite elements and collocation / John Loustau. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 361 pages : illustrations ; 16x23cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 88262=005 20251016152838.000=008 131017=020 ##$a9789814719490=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 00$a515 $bL4009J=100 1#$aLoustau, John=245 10$aNumerical differential equations : $btheory and technique, ODE methods, finite differences, finite elements and collocation / $cJohn Loustau.=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific, $c2016=300 ##$a361 pages : $billustrations ; $c16x23cm=650 #0$aDifferential equations $vTextbooks.=650 #0$aDifferential equations $xStudy and teaching (Graduate)=650 #4$aPhương trình vi phân $vSách giáo khoa.=650 #4$aPhương trình vi phân $xHọc tập và giảng dạy (Sau đại học)=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050052, 100050053=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050049, 100050050, 100050051=LDR 01117nz a2200277n 4500

