Tài liệu tham khảo
Terms of trade : Glossary of international economics
Deardorff, Alan V · Singapore : World Scientific, 2014
- Nhà xuất bản
- Singapore : World Scientific, 2014
- Mô tả vật lý
- 599 trang
- ISBN
- 9789814518598
- Phân loại Dewey
- 330
- Chủ đề
- International finance--DictionariesInternational trade--DictionariesTài chính quốc tế--Từ điểnThương mại quốc tế--Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 88211 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/10/2025 · 18:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131017 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814518598 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 330 S312H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Deardorff, Alan V |
| 245Nhan đề chính | Terms of trade : Glossary of international economics / Alan V Deardorff |
| 250Lần xuất bản | 2nd edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : World Scientific, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 599 pages : illustrations ; 14x20cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 88211=005 20251029185355.000=008 131017=020 ##$a9789814518598=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$asi=082 00$a330 $bS312H=100 1#$aDeardorff, Alan V=245 10$aTerms of trade : $bGlossary of international economics / $cAlan V Deardorff=250 ##$a2nd edition=260 ##$aSingapore : $bWorld Scientific, $c2014=300 ##$a599 pages : $billustrations ; $c14x20cm=650 #0$aInternational finance $vDictionaries.=650 #0$aInternational trade $vDictionaries.=650 #4$aTài chính quốc tế $vTừ điển.=650 #4$aThương mại quốc tế $vTừ điển.=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049967=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049965, 100049966=LDR 01004nz a2200289n 4500

